
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
AI
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
WAL 1 năm 0x356a...:WAL | $386,63M -1,64% | $0,077328 | 0 | 127,54K | $2,62M | 4,28K 2,12K/2,16K | $679,22K | -$18,98K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 55% 0% 0% 0% |
MMT 5 tháng 0x3516...:MMT | $138,40M +0,72% | $0,13841 | 0 | 30,28K | $381,29K | 55 27/28 | $3,94K | + $1,21K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 83% -- -- -- |
HIPPO 1 năm 0x8993...DENG | $1,71M -0,68% | $0,00017108 | 0 | 73,85K | $280,93K | 7 4/3 | $124,68 | + $67,66 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 29% 0% 0% 0% |
XMN 6 tháng 0x97c7...:XMN | $56,44M -0,73% | $0,005705 | 0 | 1,95K | $667,60K | 55 28/27 | $2,34K | -$748,37 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 76% -- -- -- |
MAGMA 4 tháng 0x9f85...AGMA | $218,72M -0,37% | $0,21873 | 0 | 18,02K | $1,47M | 305 148/157 | $70,85K | -$2,45K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 93% -- -- -- |
NS 1 năm 0x5145...::NS | $9,36M +0,60% | $0,018722 | 0 | 109,44K | $250,58K | 108 55/53 | $1,49K | + $653,66 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 64% 0% 0% 0% |
JACKSON 4 tháng 0x5ffe...KSON | $191,46M -0,58% | $0,019147 | 0 | 49,64K | $162,99K | 282 139/143 | $976,31 | + $5,062 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 13% -- -- -- |
SUIMON 10 tháng 0xcb8f...IMON | $53,30K -28,02% | $0,0₄53304 | 0 | 924 | $11,49K | 8 0/8 | $926,49 | -$926,5 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 38% -- -- -- |
DEEP 1 năm 0xdeeb...DEEP | $161,04M -0,98% | $0,031847 | 0 | 85,55K | $2,33M | 1,86K 652/1,2K | $157,59K | -$42,53K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 68% 0% 0% 0% |
WBTC 4 tháng 0x0041...WBTC | -- +0,39% | $74,92K | 0 | 823 | $1,81M | 124 75/49 | $15,87K | + $2,60K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot -- -- -- -- |
![]() TAKE 7 tháng 0x76a4...TAKE | $34,21M +4,10% | $0,034213 | 0 | 8,08K | $89,13K | 128 84/44 | $2,90K | + $999,09 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 8% 0% 0% 0% |
BLUE 1 năm 0xe1b4...BLUE | -- -0,65% | $0,017629 | 0 | 318,21K | $110,62K | 36 10/26 | $569,1 | -$246,67 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot -- 0% 0% 0% |
HAEDAL 11 tháng 0x3a30...EDAL | $29,79M -0,53% | $0,029791 | 0 | 24,53K | $762,99K | 21 5/16 | $213,36 | -$188,97 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 60% 0% 0% 0% |
TYPUS 1 năm 0xf82d...YPUS | -- -0,51% | $0,00050334 | 0 | 4,76K | $19,80K | 6 3/3 | $1,420 | -$0,00073116 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot -- 0% 0% 0% |

