
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
AI
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Mua

Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ | Mua nhanh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
POWER 2 tháng 0x9dc4...1223 | $5,70M -0,13% | $0,14963 | 0 | 2,79K | $1,02M | 5,11K 2,54K/2,57K | $996,98K | -$1,05K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 35% -- -- 4% | |
U 2 tháng 0xce24...6666 | $5,49M 0,00% | $0,9997 | 92 | 30,18K | $47,27M | 418 215/203 | $227,33K | -$12,56K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 54% <1% -- 0% | |
GWEI 1 tháng 0x3011...7d49 | $11,34M +3,42% | $0,043753 | 1 | 1,8K | $1,75M | 623 356/267 | $177,58K | + $28,95K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 69% 0% -- <1% | |
RIVER 5 tháng 0xda7a...52b3 | $350,87M -1,79% | $17,9 | 9 | 47,82K | $1,77M | 776 272/504 | $116,19K | -$23,60K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 83% 0% <1% <1% | |
ACU 1 tháng 0x6ef2...feaf | $2,58M +2,47% | $0,10336 | 0 | 1,41K | $1,01M | 544 286/258 | $51,04K | + $5,61K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 63% 0% -- 0% | |
ENSO 4 tháng 0xfeb3...e9ef | $4,48M +0,12% | $1,272 | 0 | 7,11K | $459,79K | 202 106/96 | $16,61K | + $266,49 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 24% -- -- <1% | |
YI PEPE 27 phút 0x615e...4444 | $75,13K +1.800,07% | $0,0₄75137 | 29 | 517 | $26,52K | 5,33K 2,75K/2,57K | $365,80K | -$4,31K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 19% 0% -- 2% | |
COAI 5 tháng 0x0a8d...6ea5 | $61,14M +0,69% | $0,32523 | 2 | 44,07K | $1,91M | 389 202/187 | $72,79K | + $4,77K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 93% -- -- <1% | |
龙虾 5 ngày 0xeccb...4444 | $1,97M +9,36% | $0,0019787 | 87 | 3,89K | $236,95K | 348 182/166 | $36,33K | + $7,08K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 13% 0% -- 3% | |
STABLE 2 tháng 0x011e...075f | $24,02M +1,03% | $0,028487 | 1 | 6,19K | $1,13M | 734 396/338 | $186,41K | + $8,51K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 80% -- -- 3% | |
UAI 3 tháng 0x3e5d...9ea0 | $48,57M +0,96% | $0,20325 | 2 | 5,04K | $1,17M | 149 82/67 | $63,62K | + $11,97K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 90% -- -- <1% | |
GUA 3 tháng 0xa5c8...69be | $33,31M +0,61% | $0,26652 | 3 | 14,45K | $1,85M | 855 372/483 | $151,56K | + $2,95K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 90% -- -- <1% | |
X 6 tháng 0x0510...e776 | $2,60M -0,35% | $0,017336 | 2 | 6,18K | $803,94K | 62 32/30 | $401,38 | -$227,17 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 91% 0% -- 0% | |
IR 2 tháng 0xace9...cb39 | $6,84M +0,69% | $0,060685 | 1 | 9,53K | $709,91K | 194 103/91 | $18,68K | + $2,43K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 74% -- -- <1% |