Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
02:36:36 04/03/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:36:36 04/03/2026 | Chuyển TRX | 0,344997 | 0,267 | |||||
02:36:36 04/03/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:36:36 04/03/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:36:36 04/03/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
02:36:36 04/03/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,66 | 0TRX | |||||
02:36:36 04/03/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
02:36:36 04/03/2026 | Chuyển TRC-10 | 100.000 | 0TRX | |||||
02:36:36 04/03/2026 | Chuyển TRX | 504,7404 | 0TRX | |||||
02:36:36 04/03/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
02:36:36 04/03/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,66 | 0TRX | |||||
02:36:36 04/03/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:36:36 04/03/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
02:36:36 04/03/2026 | Chuyển TRX | 1 | 1,1 | |||||
02:36:36 04/03/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:36:36 04/03/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,281 | |||||
02:36:36 04/03/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:36:36 04/03/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
02:36:36 04/03/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:36:36 04/03/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
