Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | $0,02947 | 82.598.491 | 249.094 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | -- | |
| 2 | $0,0000007396 | 217.481 | 102.847 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3 | $0,00009122 | 279.325 | 92.363 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 4 | $0,01635 | 186.634 | 90.641 | Tổng cung cố định | 11:41:21 20/04/2024 | |
| 5 | $0,0002054 | 289.458 | 89.769 | Quá trình đúc đã đóng | 15:24:24 05/05/2024 | |
| 6 | $0,0009505 | 914.008 | 88.723 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 7 | $0,00000007839 | 131.742 | 70.150 | Quá trình đúc đã đóng | 14:27:57 16/11/2024 | |
| 8 | $0,0001051 | 271.433 | 51.649 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 9 | $0,0003879 | 204.403 | 43.262 | Tổng cung cố định | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 10 | $0,00001383 | 233.047 | 38.563 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 11 | < $0,00000001 | 125.789 | 33.313 | Quá trình đúc đã đóng | 10:21:28 20/04/2024 | |
| 12 | $0,6957 | 1.194.103 | 28.269 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 13 | $0,00001643 | 171.261 | 25.992 | Tổng cung cố định | 02:36:58 21/04/2024 | |
| 14 | $0,000008951 | 240.791 | 24.308 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 34,71% | 15:40:51 10/05/2024 | |
| 15 | $0,00493 | 75.527 | 23.744 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 16 | $0,0003698 | 4.430.471 | 22.937 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 17 | $0,0004046 | 83.597 | 22.300 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 18 | $0,0000008081 | 68.621 | 21.041 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 19 | $0,4223 | 200.259 | 20.753 | Quá trình đúc đã đóng | 03:57:59 21/04/2024 | |
| 20 | $0,00007192 | 457.490 | 19.668 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 |




















